아무 단어나 입력하세요!

"comprise" in Vietnamese

bao gồm

Definition

Được tạo thành từ các phần hoặc thành viên khác nhau, hoặc chứa các phần đó.

Usage Notes (Vietnamese)

Được dùng nhiều trong văn viết, mang tính trang trọng. Không dùng bị động (tránh 'comprised by'). Thường áp dụng cho nhóm, thành phần, danh sách.

Examples

The committee comprises five members.

Ủy ban **bao gồm** năm thành viên.

The meal comprises three courses.

Bữa ăn **bao gồm** ba món.

A year comprises twelve months.

Một năm **bao gồm** mười hai tháng.

The festival comprises music, food, and art exhibitions.

Lễ hội **bao gồm** âm nhạc, ẩm thực và triển lãm nghệ thuật.

Their collection comprises rare stamps from all over the world.

Bộ sưu tập của họ **bao gồm** những con tem hiếm từ khắp nơi trên thế giới.

The report comprises several important recommendations for the future.

Báo cáo **bao gồm** một số khuyến nghị quan trọng cho tương lai.