아무 단어나 입력하세요!

"compressing" in Vietnamese

nén

Definition

Ép hoặc làm cho vật gì đó nhỏ lại bằng cách ấn mạnh hoặc giảm kích thước, đặc biệt khi loại bỏ không khí hoặc làm nhỏ tập tin dữ liệu.

Usage Notes (Vietnamese)

Có thể dùng cho cả vật lý ('nén quần áo') và công nghệ ('nén file'). Hay xuất hiện ở dạng bị động: 'is being compressed'. Đừng nhầm với 'decompress' (giải nén/làm lớn hơn).

Examples

She is compressing her clothes to fit in the suitcase.

Cô ấy đang **nén** quần áo để vừa vali.

The program is compressing the files to save space.

Chương trình đang **nén** các tập tin để tiết kiệm dung lượng.

They are compressing the air in the cylinder.

Họ đang **nén** không khí trong xi lanh.

Compressing photos before emailing makes things so much faster.

**Nén** ảnh trước khi gửi email giúp mọi thứ nhanh hơn nhiều.

My phone is always compressing videos automatically to save storage.

Điện thoại của tôi luôn **nén** video tự động để tiết kiệm bộ nhớ.

He was compressing a big file, so his computer slowed down.

Anh ấy đang **nén** một tập tin lớn nên máy tính bị chậm lại.