아무 단어나 입력하세요!

"compensatory" in Vietnamese

bù đắpmang tính bồi thường

Definition

Được dùng để chỉ một hành động hoặc khoản hỗ trợ nhằm bù lại cho sự thiếu hụt, mất mát hoặc thiệt hại.

Usage Notes (Vietnamese)

Hay dùng trong các lĩnh vực pháp lý, y tế, tài chính, kỹ thuật. Một số cụm từ phổ biến: 'compensatory damages' (khoản bồi thường), 'compensatory time off' (nghỉ bù). Chỉ những gì dùng để bù đắp thiếu hụt hay tổn thất.

Examples

He received compensatory pay after working overtime.

Anh ấy nhận được lương **bù đắp** sau khi làm thêm giờ.

The court awarded her compensatory damages.

Tòa án đã trao cho cô ấy khoản tiền **bồi thường**.

The company offers compensatory leave for weekend work.

Công ty cho nhân viên nghỉ **bù đắp** khi làm việc cuối tuần.

That bonus was really just a compensatory gesture after last year's pay freeze.

Khoản thưởng đó thực ra chỉ là một cử chỉ **bù đắp** sau đợt đóng băng lương năm ngoái.

Her compensatory skills made up for her lack of experience.

Những kỹ năng **bù đắp** của cô ấy đã giúp bù đắp cho việc thiếu kinh nghiệm.

He tried to use humor as a compensatory strategy when he felt nervous.

Anh ấy cố gắng dùng sự hài hước như một chiến lược **bù đắp** khi cảm thấy căng thẳng.