아무 단어나 입력하세요!

"common or garden variety" in Vietnamese

bình thườngthường thôi

Definition

Diễn tả điều gì đó rất thông thường, không có gì đặc biệt hay nổi bật.

Usage Notes (Vietnamese)

Chủ yếu dùng trong văn nói, thường nói về vật hoặc sự vật, không dùng cho người. Gần nghĩa với 'thường', 'đại trà'.

Examples

This is just a common or garden variety chair.

Đây chỉ là chiếc ghế **bình thường** thôi.

He wanted a common or garden variety phone, nothing fancy.

Anh ấy chỉ muốn một chiếc điện thoại **bình thường**, không cần gì nổi bật cả.

Most houses here are common or garden variety.

Hầu hết các ngôi nhà ở đây đều **bình thường**.

Don’t worry, it’s just a common or garden variety cold.

Đừng lo, chỉ là cảm lạnh **thường thôi**.

Honestly, the sauce tasted common or garden variety to me.

Thật lòng, nước sốt này có vị **bình thường** thôi.

You’re not dealing with anything more than a common or garden variety headache.

Bạn chỉ bị đau đầu **bình thường** thôi mà, không có gì hơn đâu.