아무 단어나 입력하세요!

"common ground" in Vietnamese

điểm chungtiếng nói chung

Definition

Đây là điểm hay quan điểm mà nhiều người hoặc nhóm khác biệt có thể cùng đồng thuận hoặc hiểu nhau.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong trao đổi, thương lượng khi các bên có ý kiến khác nhau. 'tìm điểm chung' hoặc 'tìm tiếng nói chung' là cách nói phổ biến.

Examples

We need to find common ground before we can work together.

Chúng ta cần tìm **điểm chung** trước khi có thể hợp tác.

The two groups have little common ground.

Hai nhóm này hầu như không có **điểm chung**.

We discussed until we found common ground.

Chúng tôi đã thảo luận cho đến khi tìm được **điểm chung**.

Even though our backgrounds are different, we still have common ground.

Dù xuất thân khác nhau, chúng tôi vẫn có **điểm chung**.

Finding common ground makes tough conversations easier.

Tìm được **điểm chung** giúp cho các cuộc trò chuyện khó khăn trở nên dễ dàng hơn.

They disagreed at first, but music helped them discover common ground.

Lúc đầu họ bất đồng, nhưng âm nhạc đã giúp họ tìm ra **điểm chung**.