아무 단어나 입력하세요!

"committal" in Vietnamese

mai tángđưa vào trại giam/bệnh viện

Definition

Từ này thường chỉ nghi thức chôn cất trong tang lễ, nhưng cũng có thể chỉ việc đưa ai đó vào tù hoặc bệnh viện theo lệnh toà án.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ này dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc pháp lý, đặc biệt tại tang lễ hoặc khi ra lệnh đưa người vào tù/viện. Không dùng thay cho 'commitment' (cam kết).

Examples

The committal took place at noon after the funeral service.

Sau lễ tang, **mai táng** diễn ra vào buổi trưa.

Her family attended the committal at the cemetery.

Gia đình cô ấy đã tham dự **mai táng** tại nghĩa trang.

The court ordered the committal of the patient to the mental hospital.

Toà án ra lệnh **đưa** bệnh nhân vào bệnh viện tâm thần.

Many people find the committal service to be an emotional moment.

Nhiều người thấy lễ **mai táng** là khoảnh khắc xúc động.

The judge considered committal to prison as a last resort.

Thẩm phán cân nhắc **đưa vào tù** như biện pháp cuối cùng.

After the speeches, the committal followed with family and friends gathered around.

Sau các bài phát biểu, **mai táng** diễn ra với sự có mặt của gia đình và bạn bè.