"commercialized" in Vietnamese
Definition
Được thay đổi hoặc làm ra nhằm mục đích bán kiếm lời, thường đặt lợi nhuận lên trên chất lượng hoặc ý nghĩa ban đầu.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng với sắc thái tiêu cực như 'âm nhạc bị thương mại hoá', 'lễ hội bị thương mại hoá'. Từ này phổ biến trong văn viết hoặc nói trang trọng.
Examples
Many old traditions have become commercialized over the years.
Nhiều truyền thống xưa đã trở nên **thương mại hoá** qua năm tháng.
The holiday has become too commercialized for my taste.
Dịp lễ này đã trở nên quá **thương mại hoá** đối với tôi.
Some believe that sports are becoming heavily commercialized.
Một số người cho rằng thể thao ngày càng bị **thương mại hoá** nặng nề.
It feels like every popular trend gets commercialized sooner or later.
Cảm giác như mọi xu hướng nổi tiếng rồi cũng sẽ bị **thương mại hoá**.
The city’s once-unique market has gotten pretty commercialized these days.
Khu chợ từng độc đáo của thành phố giờ đã khá **thương mại hoá**.
I miss when festivals weren’t so commercialized and felt more local.
Tôi nhớ thời các lễ hội chưa bị **thương mại hoá** nhiều và cảm giác rất địa phương.