"commended" in Vietnamese
Definition
Khen ngợi hoặc công nhận chính thức ai đó vì hành động hoặc thành tích tốt. Đôi khi còn có nghĩa là giới thiệu ai đó cho một cơ hội.
Usage Notes (Vietnamese)
Từ này mang tính trang trọng, thường xuất hiện trong bối cảnh chính thức, học thuật hoặc quân đội. Có thể dùng là 'commended for bravery' hoặc 'commended to the board'. Ít khi dùng trong cuộc trò chuyện hằng ngày.
Examples
She was commended for her excellent work.
Cô ấy đã được **khen ngợi** vì công việc xuất sắc của mình.
The teacher commended the students for their effort.
Giáo viên đã **khen ngợi** các học sinh vì sự nỗ lực của họ.
He was commended by the police for saving a child.
Anh ấy đã được cảnh sát **tuyên dương** vì cứu một đứa trẻ.
Your efforts during the crisis were highly commended.
Nỗ lực của bạn trong thời điểm khủng hoảng đã được **khen ngợi** cao.
She felt proud to be commended in front of her colleagues.
Cô ấy cảm thấy tự hào khi được **khen ngợi** trước mặt đồng nghiệp.
My boss commended me to the board for the promotion.
Sếp của tôi đã **giới thiệu** tôi với hội đồng để xét thăng chức.