아무 단어나 입력하세요!

"come within an inch of doing" in Vietnamese

suýt nữa thìgần như đã (làm gì đó)

Definition

Suýt nữa thì làm một việc gì đó lớn, nguy hiểm hoặc đáng chú ý, nhưng cuối cùng không làm hoặc không xảy ra.

Usage Notes (Vietnamese)

Cụm này có tính kịch tính, dùng khi kể chuyện để nhấn mạnh suýt chút nữa đã mắc lỗi, gặp nguy hiểm hoặc làm điều gì to lớn. Ví dụ 'came within an inch of losing' là 'suýt nữa thì mất'.

Examples

I came within an inch of losing my keys today.

Hôm nay tôi **suýt nữa thì mất** chìa khóa.

The car came within an inch of hitting the wall.

Chiếc xe **suýt nữa thì đâm** vào tường.

She came within an inch of winning the race.

Cô ấy **suýt nữa thì thắng** cuộc đua.

I came within an inch of quitting my job last week, but I changed my mind.

Tuần trước tôi **suýt nữa thì nghỉ việc**, nhưng sau đó đổi ý.

We came within an inch of missing our flight because of traffic.

Vì kẹt xe mà chúng tôi **suýt nữa thì lỡ chuyến bay**.

He came within an inch of telling her the truth, but decided not to.

Anh ấy **suýt nữa thì nói** sự thật với cô ấy, nhưng lại thôi.