아무 단어나 입력하세요!

"come up" in Indonesian

xuất hiệnnảy sinhtiến lại gần

Definition

Một điều gì đó đột ngột xuất hiện, được nhắc tới hoặc ai đó, cái gì đó tiến lại gần.

Usage Notes (Indonesian)

Cụm từ này phổ biến trong nói chuyện hàng ngày, dùng cho vấn đề, cơ hội, hoặc chủ đề xuất hiện bất ngờ. Cũng có thể chỉ việc ai đó tiến lại gần ai/cái gì. Không dùng cho nghĩa 'leo lên', 'tăng lên'.

Examples

A new problem came up at work today.

Hôm nay ở chỗ làm **nảy sinh** một vấn đề mới.

He came up to me and asked a question.

Anh ấy **tiến lại gần** tôi và hỏi một câu.

If any issues come up, let me know.

Nếu có vấn đề nào **xuất hiện**, hãy báo cho tôi.

Sorry, I can’t make it—something urgent came up.

Xin lỗi, tôi không đến được—có việc gấp **nảy sinh**.

Let’s see if any new ideas come up during the meeting.

Xem thử trong cuộc họp có ý tưởng mới nào **xuất hiện** không.

The cat suddenly came up to the window and stared inside.

Con mèo bất ngờ **tiến lại gần** cửa sổ và nhìn vào trong.