"come up for" in Vietnamese
Definition
Một vấn đề, quyết định hoặc con người được đưa ra để xem xét, thảo luận hoặc giải quyết vào thời điểm nhất định.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng trong môi trường trang trọng như các cuộc họp, hợp đồng hay thủ tục pháp lý. Dùng với cụm danh từ như 'come up for review', không mang nghĩa di chuyển thật sự.
Examples
The policy will come up for review next year.
Chính sách này sẽ **được đưa ra** xem xét vào năm sau.
His contract will come up for renewal soon.
Hợp đồng của anh ấy sẽ sớm **được đưa ra** để gia hạn.
The issue will come up for discussion at the meeting.
Vấn đề này sẽ **được đưa ra** thảo luận trong cuộc họp.
My promotion finally came up for consideration this month.
Cuối cùng tháng này, việc thăng chức của tôi đã **được đưa ra** xem xét.
If your name comes up for a vote, be ready to speak.
Nếu tên của bạn **được đưa ra** bỏ phiếu, hãy sẵn sàng phát biểu.
This topic always comes up for debate but never gets resolved.
Chủ đề này luôn **được đưa ra** tranh luận nhưng không bao giờ được giải quyết.