아무 단어나 입력하세요!

"come up against" in Vietnamese

gặp phảiđối mặt với (khó khăn, vấn đề)

Definition

Bất ngờ gặp hoặc phải giải quyết một vấn đề hoặc tình huống khó khăn.

Usage Notes (Vietnamese)

Chỉ dùng với khó khăn, thử thách, không dùng cho gặp người. Phổ biến ở môi trường làm việc hoặc cuộc sống cá nhân; cách diễn đạt trung tính, hơi thân mật.

Examples

We came up against a big challenge at work.

Chúng tôi đã **gặp phải** một thử thách lớn ở nơi làm việc.

If you come up against any issues, let me know.

Nếu bạn **gặp phải** vấn đề gì, hãy cho tôi biết nhé.

She came up against many obstacles during her studies.

Cô ấy đã **gặp phải** nhiều trở ngại trong quá trình học tập của mình.

You’re bound to come up against some resistance if you change the plan.

Nếu bạn thay đổi kế hoạch, chắc chắn bạn sẽ **gặp phải** sự kháng cự nào đó.

I never expected to come up against so many problems starting my own business.

Tôi không bao giờ nghĩ sẽ **gặp phải** nhiều vấn đề đến vậy khi bắt đầu kinh doanh riêng.

Teams often come up against tough competition in these tournaments.

Các đội bóng thường xuyên **gặp phải** đối thủ mạnh ở các giải đấu này.