아무 단어나 입력하세요!

"come to jesus" in Vietnamese

cuộc nói chuyện thẳng thắnkhoảnh khắc đối mặt sự thật

Definition

Đây là thời điểm hoặc cuộc trò chuyện mà ai đó phải đối diện với sự thật hoặc nhận trách nhiệm để thay đổi điều gì đó quan trọng.

Usage Notes (Vietnamese)

Không mang ý nghĩa tôn giáo, thường dùng không trang trọng trong môi trường công sở Mỹ. Hãy dùng trong ngữ cảnh trao đổi thẳng thắn về hiệu suất, trách nhiệm hoặc quyết định lớn.

Examples

We had a come to Jesus meeting about the team's mistakes.

Chúng tôi đã có một **cuộc nói chuyện thẳng thắn** về sai lầm của nhóm.

The boss called a come to Jesus talk about sales numbers.

Sếp đã gọi một **cuộc nói chuyện thẳng thắn** về doanh số.

It's time for a come to Jesus moment about your grades.

Đã đến lúc có một **khoảnh khắc đối mặt sự thật** về điểm số của bạn.

After weeks of slacking off, she finally had a come to Jesus talk with herself.

Sau nhiều tuần lười biếng, cuối cùng cô ấy cũng tự **nói chuyện thẳng thắn** với bản thân.

If we don’t improve, we’ll need a come to Jesus meeting with upper management.

Nếu không cải thiện, chúng ta sẽ cần một **cuộc nói chuyện thẳng thắn** với ban lãnh đạo.

Everyone knew a come to Jesus moment was coming after the project failed.

Sau khi dự án thất bại, ai cũng biết sẽ có một **khoảnh khắc đối mặt sự thật**.