"come to fruition" in Vietnamese
Definition
Khi một kế hoạch, ý tưởng hoặc dự án trở thành hiện thực hoặc đạt kết quả thành công sau nhiều cố gắng.
Usage Notes (Vietnamese)
Cụm này dùng trong văn cảnh trang trọng cho các mục tiêu lớn hoặc kế hoạch lâu dài, không dùng cho thành quả nhỏ thường ngày.
Examples
After years of hard work, their dream finally came to fruition.
Sau nhiều năm nỗ lực, giấc mơ của họ cuối cùng cũng **được hiện thực hóa**.
Our plan to open a new shop has come to fruition.
Kế hoạch mở cửa hàng mới của chúng tôi đã **được hiện thực hóa**.
Many ideas never come to fruition without teamwork.
Nhiều ý tưởng không bao giờ **được hiện thực hóa** nếu thiếu làm việc nhóm.
It's amazing to see our vision finally come to fruition after all this time.
Thật tuyệt khi thấy tầm nhìn của chúng tôi cuối cùng cũng **được hiện thực hóa** sau ngần ấy thời gian.
All the effort we put in has finally come to fruition.
Tất cả nỗ lực của chúng ta cuối cùng cũng **được hiện thực hóa**.
Her plans for the community garden are starting to come to fruition.
Kế hoạch vườn cộng đồng của cô ấy đang bắt đầu **được hiện thực hóa**.