아무 단어나 입력하세요!

"come to a head" in Vietnamese

đến đỉnh điểmđến lúc không thể tránh khỏi

Definition

Khi một vấn đề hoặc mâu thuẫn trở nên nghiêm trọng đến mức bắt buộc phải giải quyết, đó là lúc mọi việc 'đến đỉnh điểm'. Thường chỉ thời điểm cần thay đổi hoặc hành động.

Usage Notes (Vietnamese)

Chỉ dùng cho tình huống xấu, căng thẳng, không áp dụng cho thành tựu tích cực. Gặp nhiều trong công việc, tin tức hoặc các mối quan hệ cá nhân.

Examples

The argument finally came to a head and they had to talk honestly.

Cuộc tranh cãi cuối cùng đã **đến đỉnh điểm** và họ buộc phải nói chuyện thẳng thắn.

Tension at work came to a head after the new rules were announced.

Căng thẳng ở nơi làm việc **đến đỉnh điểm** sau khi các quy định mới được công bố.

The problem with the pipes came to a head when water started leaking everywhere.

Sự cố với ống nước **đến đỉnh điểm** khi nước bắt đầu rò rỉ khắp nơi.

Things really came to a head last Friday when the boss lost his temper.

Mọi chuyện thực sự **đến đỉnh điểm** vào thứ sáu tuần trước khi sếp mất bình tĩnh.

Their financial troubles came to a head, so they asked for help from family.

Khó khăn tài chính của họ **đến đỉnh điểm**, nên họ đã nhờ gia đình giúp đỡ.

After months of ignoring it, the issue finally came to a head and they couldn't avoid it anymore.

Sau nhiều tháng lờ đi, vấn đề rốt cuộc **đến đỉnh điểm** và họ không thể tránh né nữa.