아무 단어나 입력하세요!

"come to a conclusion" in Vietnamese

đi đến kết luậnđưa ra kết luận

Definition

Sau khi cân nhắc tất cả thông tin và bằng chứng, quyết định hoặc xác định một điều gì đó.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc học thuật. Có thể đi với các từ như 'finally', 'quickly', 'carefully'. 'Draw a conclusion' dùng mang tính phân tích hơn.

Examples

After reading all the information, we came to a conclusion.

Sau khi đọc tất cả thông tin, chúng tôi đã **đi đến kết luận**.

The scientists came to a conclusion about the experiment.

Các nhà khoa học đã **đi đến kết luận** về thí nghiệm.

We discussed for hours and finally came to a conclusion.

Chúng tôi đã thảo luận hàng giờ liền và cuối cùng **đi đến kết luận**.

How did you come to a conclusion so quickly?

Làm thế nào bạn lại **đi đến kết luận** nhanh như vậy?

Let’s not come to a conclusion until we have all the facts.

Hãy đợi có đủ dữ kiện rồi mới **đi đến kết luận** nhé.

They came to a conclusion that surprised everyone in the room.

Họ đã **đi đến kết luận** khiến tất cả mọi người trong phòng ngạc nhiên.