아무 단어나 입력하세요!

"come to a climax" in Vietnamese

đạt đến cao tràolên đến đỉnh điểm

Definition

Khi một sự kiện, câu chuyện hay cuộc thảo luận đạt tới thời điểm cao trào nhất hoặc quan trọng nhất, gọi là đạt đến cao trào. Cũng có thể chỉ mức độ phát triển cao nhất trước khi kết thúc.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng với truyện, phim, sự kiện, hoặc thảo luận để nói về khoảnh khắc cao trào. Tránh dùng cho nghĩa liên quan đến tình dục trừ khi ngữ cảnh phù hợp.

Examples

The movie comes to a climax when the hero faces the villain.

Bộ phim **đạt đến cao trào** khi người hùng đối mặt với kẻ phản diện.

The festival came to a climax with a big fireworks show.

Lễ hội **đạt đến cao trào** với màn bắn pháo hoa rực rỡ.

The match came to a climax in the last five minutes.

Trận đấu **lên đến đỉnh điểm** trong năm phút cuối.

Everything came to a climax at the party when the lights suddenly went out.

Mọi thứ **đạt đến cao trào** tại bữa tiệc khi đèn đột ngột tắt.

Her speech came to a climax with a powerful message about hope.

Bài phát biểu của cô ấy **lên đến đỉnh điểm** với thông điệp mạnh mẽ về hy vọng.

After months of tension, the negotiations finally came to a climax with an unexpected agreement.

Sau nhiều tháng căng thẳng, cuối cùng các cuộc đàm phán cũng **đạt đến cao trào** với một thỏa thuận bất ngờ.