아무 단어나 입력하세요!

"come through with" in Vietnamese

làm được như đã hứathực hiện (điều gì đó đã cam kết)

Definition

Diễn tả việc ai đó thực hiện được điều đã cam kết hoặc đáp ứng được kỳ vọng, đặc biệt sau khi có sự nghi ngờ.

Usage Notes (Vietnamese)

Diễn đạt thân mật, thường dùng trong nói chuyện. Thường theo sau với món/cái mà ai đó thực hiện: 'come through with the money'. Thường dùng khi có sự chần chừ hoặc nghi ngờ.

Examples

She always comes through with her promises.

Cô ấy luôn **giữ đúng lời hứa** của mình.

Can you come through with the tickets for the concert?

Bạn có thể **lo được vé** cho buổi hòa nhạc không?

He didn't come through with the money on time.

Anh ấy đã không **đưa tiền kịp thời**.

I wasn’t sure if they would come through with the help we needed, but they did.

Tôi không chắc họ có **giúp chúng tôi** như cần hay không, nhưng họ đã giúp.

The sponsor finally came through with the funds after weeks of waiting.

Nhà tài trợ cuối cùng cũng **gửi tiền** sau nhiều tuần chờ đợi.

Don’t worry, I’ll come through with the report before the deadline.

Đừng lo, tôi sẽ **nộp báo cáo** trước hạn.