아무 단어나 입력하세요!

"come thick and fast" in Vietnamese

đến dồn dậpđến liên tục

Definition

Nếu điều gì "come thick and fast", nghĩa là nó diễn ra hoặc đến rất nhanh, liên tục và nhiều.

Usage Notes (Vietnamese)

Đây là một thành ngữ cố định, dùng khi nhiều sự việc, câu hỏi, tin nhắn, v.v. dồn dập xảy ra. Dùng với danh từ số nhiều, không dùng cho sự kiện đơn lẻ. Sắc thái trung tính hoặc hơi trang trọng.

Examples

After the announcement, questions came thick and fast.

Sau thông báo, các câu hỏi **đến dồn dập**.

Complaints came thick and fast during the meeting.

Trong cuộc họp, các ý kiến phàn nàn **đến liên tục**.

Fans’ messages came thick and fast after the match.

Sau trận đấu, tin nhắn của người hâm mộ **đến dồn dập**.

Once we opened the phone lines, calls came thick and fast.

Vừa mở đường dây, các cuộc gọi **đến dồn dập**.

Ideas came thick and fast as the team brainstormed.

Khi nhóm động não, ý tưởng **đến liên tục**.

The jokes came thick and fast at the party last night.

Tại bữa tiệc tối qua, những câu chuyện cười **đến dồn dập**.