아무 단어나 입력하세요!

"come round" in Vietnamese

ghé quatỉnh lạithay đổi ý kiến

Definition

'Come round' nghĩa là ghé thăm nhà ai đó, hồi tỉnh sau khi ngất, hoặc thay đổi ý kiến về điều gì đó.

Usage Notes (Vietnamese)

Cách dùng thân mật, chủ yếu trong tiếng Anh Anh. Dùng theo ngữ cảnh: ghé thăm ('come round for tea'), tỉnh lại, hoặc thay đổi ý kiến. Tiếng Anh Mỹ thường dùng 'come over' khi muốn chỉ ghé thăm.

Examples

Could you come round after lunch?

Bạn có thể **ghé qua** sau bữa trưa không?

He fainted, but he soon came round.

Anh ấy ngất xỉu, nhưng nhanh chóng **tỉnh lại**.

She refuses now, but she might come round to the idea later.

Cô ấy từ chối bây giờ, nhưng có thể sau này sẽ **thay đổi ý kiến**.

Just come round whenever you want—my door’s always open.

**Ghé qua** bất cứ khi nào bạn muốn—nhà mình luôn mở cửa.

After the operation, it took her an hour to come round.

Sau phẫu thuật, cô ấy mất một tiếng để **tỉnh lại**.

He was against the plan at first, but eventually he came round.

Ban đầu anh ấy phản đối kế hoạch, nhưng cuối cùng đã **thay đổi ý kiến**.