아무 단어나 입력하세요!

"come out well" in Vietnamese

ra tốtthành côngđẹp (ảnh)

Definition

Có kết quả hoặc hình thức cuối cùng tốt; đạt kết quả thành công.

Usage Notes (Vietnamese)

Chủ yếu dùng trong văn nói, cho kết quả, hình ảnh, món ăn, sự kiện. Không dùng 'come well'. Trái nghĩa: 'come out badly'.

Examples

I hope my cake will come out well.

Tôi hy vọng bánh của tôi sẽ **ra tốt**.

Did your photos come out well?

Ảnh của bạn có **ra tốt** không?

The show came out well despite the rain.

Buổi diễn **ra tốt** dù trời mưa.

I didn’t think the painting would come out well, but it looks great!

Tôi không nghĩ bức tranh lại **ra tốt**, mà trông rất đẹp!

Your speech came out well—everyone loved it.

Bài phát biểu của bạn **rất tốt**—mọi người đều thích.

Not everything will come out well the first time, so keep practicing.

Không phải mọi thứ đều **ra tốt** ngay lần đầu, nên hãy luyện tập thêm.