아무 단어나 입력하세요!

"come out on top" in Vietnamese

vượt lên trêntrở thành người chiến thắng

Definition

Trở thành người thành công nhất hoặc chiến thắng sau một cuộc thi, tranh đấu hay thử thách.

Usage Notes (Vietnamese)

Cụm từ mang tính thân mật, thường dùng khi nói về vượt qua nhiều khó khăn, thử thách hoặc đối thủ. Nhấn mạnh quá trình nỗ lực để thành công.

Examples

After a long race, she came out on top.

Sau cuộc đua dài, cô ấy đã **vượt lên trên**.

Only one team will come out on top in the final match.

Chỉ có một đội sẽ **vượt lên trên** trong trận chung kết.

You need strong skills to come out on top in this competition.

Bạn cần kỹ năng vững để **vượt lên trên** trong cuộc thi này.

After months of negotiations, our company finally came out on top.

Sau nhiều tháng đàm phán, cuối cùng công ty chúng tôi đã **vượt lên trên**.

No matter how hard things get, she always comes out on top.

Dù mọi chuyện khó khăn đến đâu, cô ấy vẫn luôn **vượt lên trên**.

Everyone doubted him, but in the end, he came out on top.

Ai cũng nghi ngờ anh ấy, nhưng cuối cùng, anh ấy đã **vượt lên trên**.