"come into play" in Vietnamese
Definition
Khi một điều gì đó bắt đầu ảnh hưởng hoặc trở nên quan trọng trong một tình huống.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng khi một yếu tố hay quy tắc bất ngờ trở nên có ảnh hưởng. Không mang nghĩa về trò chơi. Có thể gặp trong các cụm như 'các yếu tố come into play'.
Examples
New rules come into play next week.
Các quy tắc mới sẽ **bắt đầu có tác động** từ tuần sau.
Her experience comes into play during tough situations.
Khi đối mặt với khó khăn, kinh nghiệm của cô ấy **trở nên quan trọng**.
When weather changes, different factors come into play.
Khi thời tiết thay đổi, các yếu tố khác nhau **bắt đầu có tác động**.
Let's see what happens when money comes into play.
Hãy xem điều gì xảy ra khi tiền bạc **bắt đầu có tác động**.
A backup plan comes into play if something goes wrong.
Nếu có sự cố, kế hoạch dự phòng sẽ **trở nên quan trọng**.
All those details really come into play at the last minute.
Tất cả những chi tiết đó thực sự **trở nên quan trọng** vào phút chót.