"come into conflict" in Vietnamese
Definition
Khi bắt đầu có sự bất đồng hoặc tranh chấp nghiêm trọng với ai đó, hay rơi vào tình huống mà các ý kiến hoặc bên đối lập nhau.
Usage Notes (Vietnamese)
Dùng trong cả bối cảnh trang trọng lẫn thông thường, với người, nhóm hoặc ý tưởng. Chỉ sự bất đồng hoặc xung đột mạnh, không áp dụng cho khác biệt nhỏ.
Examples
If you come into conflict with your friends, talk to them honestly.
Nếu bạn **xung đột** với bạn bè, hãy nói chuyện thẳng thắn với họ.
Rules sometimes come into conflict with personal beliefs.
Đôi khi các quy tắc **xung đột** với niềm tin cá nhân.
The two countries came into conflict over the border.
Hai quốc gia đó đã **xảy ra mâu thuẫn** vì biên giới.
Her new schedule comes into conflict with her gym time.
Lịch trình mới của cô ấy **xung đột** với thời gian đến phòng gym.
We came into conflict about how to spend the money.
Chúng tôi đã **xảy ra mâu thuẫn** về cách tiêu tiền.
Sometimes your job and your family will come into conflict.
Đôi lúc công việc và gia đình của bạn sẽ **xung đột** với nhau.