아무 단어나 입력하세요!

"come into being" in Vietnamese

ra đờihình thành

Definition

Khi một điều gì đó bắt đầu tồn tại hoặc được tạo ra.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong văn viết, diễn văn học thuật hoặc trang trọng. Hay đi với ý tưởng, quốc gia, truyền thống… Không dùng cho hành động thường ngày.

Examples

The universe came into being billions of years ago.

Vũ trụ đã **ra đời** cách đây hàng tỷ năm.

The new law came into being last year.

Luật mới đã **ra đời** vào năm ngoái.

Many traditions came into being over centuries.

Nhiều truyền thống đã **hình thành** qua nhiều thế kỷ.

It’s hard to imagine how life first came into being on Earth.

Thật khó tưởng tượng cuộc sống ban đầu **ra đời** trên Trái Đất như thế nào.

No one knows exactly when spoken language came into being.

Không ai biết chính xác khi nào ngôn ngữ nói **ra đời**.

After years of planning, the company finally came into being.

Sau nhiều năm lên kế hoạch, công ty cuối cùng cũng đã **ra đời**.