아무 단어나 입력하세요!

"come into a fortune" in Vietnamese

vừa có một khoản thừa kế lớnbất ngờ nhận được nhiều tiền

Definition

Đột ngột nhận được một khoản tiền lớn, thường là do thừa kế hoặc được tặng bất ngờ.

Usage Notes (Vietnamese)

Đây là cách nói trang trọng, văn chương. Phù hợp mô tả được thừa kế tài sản lớn, không dùng cho hội thoại thông thường. Có thể dùng bóng nghĩa cho trở nên rất giàu bất ngờ.

Examples

He will come into a fortune when his grandfather passes away.

Khi ông của anh ấy mất, anh ấy sẽ **vừa có một khoản thừa kế lớn**.

She came into a fortune after her aunt left her everything in her will.

Cô ấy **vừa có một khoản thừa kế lớn** khi dì của cô để lại tất cả trong di chúc.

They hope to come into a fortune someday.

Họ hy vọng một ngày nào đó sẽ **vừa có một khoản thừa kế lớn**.

After his distant cousin passed away, he unexpectedly came into a fortune.

Sau khi người anh họ xa mất, anh ấy bất ngờ **vừa có một khoản thừa kế lớn**.

If I ever come into a fortune, I’ll travel the world.

Nếu tôi **vừa có một khoản thừa kế lớn** thì tôi sẽ đi du lịch khắp thế giới.

Nobody expected her to come into a fortune at such a young age.

Không ai ngờ cô ấy lại **vừa có một khoản thừa kế lớn** khi còn trẻ như vậy.