아무 단어나 입력하세요!

"come home to roost" in Vietnamese

gánh hậu quảnghiệp quật

Definition

Những việc xấu bạn làm trong quá khứ sẽ quay lại gây hậu quả cho chính bạn.

Usage Notes (Vietnamese)

Chỉ dùng cho kết quả xấu, không dùng cho điều tốt. Thường gặp trong văn viết hoặc diễn đạt trang trọng.

Examples

His lies finally came home to roost when nobody trusted him anymore.

Những lời nói dối của anh ta cuối cùng đã **gánh hậu quả**, không ai còn tin tưởng anh ta nữa.

If you treat people badly, it will come home to roost sooner or later.

Nếu bạn đối xử tệ với người khác, điều đó sẽ **gánh hậu quả** sớm muộn gì cũng xảy ra.

The pollution caused by the factory has come home to roost in the town's water supply.

Sự ô nhiễm do nhà máy gây ra đã **gánh hậu quả** ở nguồn nước của thị trấn.

You can’t ignore the rules forever; breaking them will come home to roost eventually.

Bạn không thể làm ngơ luật lệ mãi; nếu vi phạm, nó sẽ **gánh hậu quả** về sau.

Their short-sighted decisions are now starting to come home to roost as problems pile up.

Những quyết định thiển cận của họ giờ đang **gánh hậu quả** khi các vấn đề bắt đầu chất đống.

When the financial crisis hit, all those risky investments finally came home to roost.

Khi khủng hoảng tài chính xảy ra, những khoản đầu tư đầy rủi ro đó cuối cùng đã **gánh hậu quả**.