"come first" in Vietnamese
Definition
Diễn tả điều hoặc người quan trọng nhất; cũng có thể dùng khi nói về việc về nhất trong một cuộc thi.
Usage Notes (Vietnamese)
Dùng cho cả tình huống trang trọng và hội thoại thường ngày, chỉ tầm quan trọng ('Family comes first') hoặc thứ tự về đích ('She came first').
Examples
My family always comes first for me.
Đối với tôi, gia đình luôn **đứng hàng đầu**.
In this company, safety comes first.
Ở công ty này, an toàn luôn **được đặt lên hàng đầu**.
She came first in the spelling contest.
Cô ấy đã **về nhất** trong cuộc thi đánh vần.
No matter what, your health should come first.
Dù chuyện gì xảy ra thì sức khoẻ của bạn cũng nên **được đặt lên hàng đầu**.
We argue sometimes, but friendship will always come first.
Chúng tôi thỉnh thoảng cãi nhau, nhưng tình bạn sẽ luôn **đứng hàng đầu**.
If you want to win, you need to believe you can come first.
Nếu bạn muốn thắng, bạn cần tin rằng mình có thể **về nhất**.