아무 단어나 입력하세요!

"come close" in Vietnamese

đến gầnsuýt (làm gì đó)

Definition

Tiến lại gần một người hoặc vật, hoặc gần như đạt được điều gì đó.

Usage Notes (Vietnamese)

Dùng cho cả tình huống tiến lại gần (vật lý) và suýt đạt được việc gì đó. Cẩn chú ý 'come close to' + V-ing được dùng phổ biến.

Examples

Don't come close to the fire, it's dangerous.

Đừng **đến gần** ngọn lửa, nguy hiểm lắm.

She came close to missing the bus this morning.

Cô ấy **suýt lỡ** chuyến xe buýt sáng nay.

The ball came close to hitting the window.

Quả bóng **suýt** trúng cửa sổ.

No one ever came close to breaking his record.

Chưa ai từng **gần phá được** kỷ lục của anh ấy.

I didn't come close to understanding that math problem.

Tôi **không hiểu nổi** bài toán đó.

We came close to winning the championship last year.

Năm ngoái chúng tôi **suýt vô địch** giải đấu.