아무 단어나 입력하세요!

"come by" in Vietnamese

kiếm đượcghé qua

Definition

Đạt được hay tìm thấy cái gì đó, nhất là khi nó hiếm hoặc khó lấy; cũng có nghĩa là ghé thăm ai đó hoặc nơi nào đó trong thời gian ngắn.

Usage Notes (Vietnamese)

Chủ yếu dùng trong văn nói thân mật. 'come by' mang nghĩa 'kiếm được' thường dùng cho thứ khó kiếm. Nghĩa 'ghé qua' chỉ việc đến một nơi trong thời gian ngắn, thoải mái.

Examples

Good friends are hard to come by.

Những người bạn tốt rất khó **kiếm được**.

Can you come by my house this afternoon?

Chiều nay bạn có thể **ghé qua** nhà tôi không?

Fresh vegetables are hard to come by in winter.

Mùa đông rất khó **kiếm được** rau tươi.

If you come by, I'll make you some coffee.

Nếu bạn **ghé qua**, tôi sẽ pha cà phê cho bạn.

She managed to come by some rare stamps for her collection.

Cô ấy đã **kiếm được** một số con tem hiếm cho bộ sưu tập của mình.

Just come by whenever you're free—no need to call ahead.

Cứ **ghé qua** bất cứ khi nào bạn rảnh—không cần báo trước đâu.