아무 단어나 입력하세요!

"come between" in Vietnamese

chen vàoxen vàogây rạn nứt

Definition

Can thiệp vào hoặc làm rạn nứt mối quan hệ giữa hai người hoặc hai thứ, thường gây ra vấn đề hoặc xa cách.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường nói về các mối quan hệ cá nhân, đặc biệt là tình bạn hoặc tình cảm. Có thể dùng cho cả con người và sự việc gây mâu thuẫn hoặc khoảng cách.

Examples

Don't let anyone come between you and your family.

Đừng để ai **chen vào** giữa bạn và gia đình của bạn.

His lies came between us and ruined our friendship.

Những lời nói dối của anh ấy đã **chen vào** giữa chúng tôi và phá hỏng tình bạn.

Work shouldn't come between you and your happiness.

Công việc không nên **chen vào** giữa bạn và hạnh phúc của bạn.

We promised nothing would ever come between us.

Chúng tôi đã hứa sẽ không bao giờ có gì **chen vào** giữa chúng tôi.

A misunderstanding can easily come between close friends.

Một hiểu lầm có thể dễ dàng **chen vào** giữa những người bạn thân.

Don't let money come between your marriage.

Đừng để tiền bạc **chen vào** hôn nhân của bạn.