"come around to" in Vietnamese
Definition
Ban đầu không đồng ý nhưng sau đó dần dần chấp nhận một ý kiến hoặc đề xuất.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng trong giao tiếp thân mật. Thường đi với 'to' + danh từ hoặc động từ dạng V-ing, để chỉ sự thay đổi dần dần.
Examples
I didn't like the plan at first, but I came around to it.
Lúc đầu tôi không thích kế hoạch đó, nhưng sau này tôi đã **chấp nhận nó**.
She will come around to your opinion eventually.
Cô ấy rồi cũng sẽ **chấp nhận** ý kiến của bạn thôi.
My parents didn't like my choice, but they came around to it.
Bố mẹ tôi lúc đầu không thích lựa chọn của tôi, nhưng sau này họ đã **chấp nhận nó**.
It took me a while to come around to working weekends, but now I don't mind.
Tôi mất một thời gian để **chấp nhận** việc làm cuối tuần, nhưng giờ tôi thấy bình thường.
I know you'll come around to the idea after some thought.
Tôi biết sau khi suy nghĩ, bạn sẽ **chấp nhận** ý tưởng này thôi.
Most people were skeptical, but they eventually came around to supporting the changes.
Hầu hết mọi người lúc đầu nghi ngờ, nhưng sau này họ đã **ủng hộ** những thay đổi đó.