아무 단어나 입력하세요!

"come a long way" in Vietnamese

tiến bộ nhiềutiến xa

Definition

Trải qua thời gian, đạt nhiều tiến bộ hoặc phát triển hơn nhiều so với trước đây.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng để khen ngợi sự tiến bộ của người hoặc vật. Hay xuất hiện với thì hiện tại hoàn thành và mang ý nghĩa tích cực, thân mật.

Examples

You have come a long way since you started learning English.

Bạn đã **tiến bộ nhiều** từ khi bắt đầu học tiếng Anh.

The city has come a long way in the last ten years.

Thành phố đã **tiến xa** trong mười năm qua.

Our technology has come a long way from when it started.

Công nghệ của chúng tôi đã **tiến bộ nhiều** so với lúc bắt đầu.

Wow, you've come a long way—I'm really impressed!

Wow, bạn **tiến bộ nhiều** thật đấy—tớ thật sự ấn tượng!

Cooking used to be hard for me, but I’ve come a long way.

Trước đây mình nấu ăn rất khó, nhưng giờ đã **tiến bộ nhiều**.

Online shopping has come a long way since the early days of the internet.

Mua sắm trực tuyến đã **tiến bộ nhiều** so với những ngày đầu của internet.