아무 단어나 입력하세요!

"colorist" in Vietnamese

chuyên gia phối màucolorist (làm tóc)

Definition

Chuyên gia phối màu là người có kỹ năng sử dụng hoặc tạo ra màu sắc, thường làm việc trong nghệ thuật, điện ảnh, truyện tranh hoặc làm tóc.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ này chủ yếu dùng trong lĩnh vực sáng tạo như truyện tranh (tô màu), điện ảnh (chỉnh màu), và làm tóc (nhuộm màu tóc). Không đồng nghĩa với 'nghệ sĩ'.

Examples

The colorist added bright colors to the comic book pages.

**Chuyên gia phối màu** đã thêm màu sắc tươi sáng vào các trang truyện tranh.

My sister works as a hair colorist in a big salon.

Chị tôi làm **colorist** tóc ở một salon lớn.

In the movie studio, the colorist corrects the scenes to look better.

Tại xưởng phim, **chuyên gia phối màu** chỉnh sửa các cảnh để trông đẹp hơn.

After the artist finishes drawing, the colorist brings the picture to life.

Sau khi họa sĩ hoàn thành bản vẽ, **chuyên gia phối màu** làm bức tranh sống động hơn.

If you want to change your hair color safely, it's best to see a professional colorist.

Nếu muốn thay đổi màu tóc an toàn, bạn nên tìm tới **colorist** chuyên nghiệp.

The film won an award thanks to the stunning work of its colorist.

Bộ phim giành giải thưởng nhờ vào công việc tuyệt vời của **chuyên gia phối màu**.