"colonize" in Vietnamese
Definition
Gửi người đến sinh sống và kiểm soát một vùng đất khác, thường là để phục vụ mục đích chính trị hoặc kinh tế. Thường nói về việc một nước đặt chế độ thuộc địa tại nơi khác.
Usage Notes (Vietnamese)
'thuộc địa hóa' thường dùng trong bối cảnh lịch sử, chính trị hoặc khoa học (như vi khuẩn 'thuộc địa hóa' bề mặt). Từ này có sắc thái tiêu cực vì gắn với sự xâm chiếm, áp bức. Không nên nhầm với 'định cư' (settle) là chỉ đến sống, không kiểm soát.
Examples
European countries tried to colonize new lands.
Các nước châu Âu đã cố gắng **thuộc địa hóa** các vùng đất mới.
The British wanted to colonize India.
Người Anh muốn **thuộc địa hóa** Ấn Độ.
Many plants can quickly colonize empty fields.
Nhiều loài thực vật có thể nhanh chóng **thuộc địa hóa** các cánh đồng trống.
Some people dream that humans will one day colonize Mars.
Một số người mơ rằng loài người sẽ **thuộc địa hóa** sao Hỏa vào một ngày nào đó.
It took only a few years for the invasive species to colonize the entire island.
Loài xâm hại chỉ mất vài năm để **thuộc địa hóa** toàn bộ hòn đảo.
After they colonize an area, you often see major changes in culture and government.
Sau khi họ **thuộc địa hóa** một khu vực, thường có những thay đổi lớn về văn hóa và chính quyền.