아무 단어나 입력하세요!

"colloquial" in Vietnamese

thông tụckhẩu ngữ

Definition

Chỉ những từ hoặc cách diễn đạt dùng trong giao tiếp hằng ngày, không dùng trong văn bản hay lời nói trang trọng.

Usage Notes (Vietnamese)

'Colloquial' thường dùng cho các cụm từ, từ ngữ mang tính thân mật, không phù hợp với văn cảnh trang trọng. 'Colloquial language' là ngôn ngữ đời thường, đối lập với ngôn ngữ học thuật.

Examples

'Gonna' is a colloquial way to say 'going to'.

'Gonna' là cách nói **thông tục** thay cho 'going to'.

His speech was very colloquial, full of everyday words.

Bài phát biểu của anh ấy rất **thông tục**, đầy các từ ngữ đời thường.

Avoid using colloquial phrases in formal essays.

Tránh sử dụng các cụm từ **thông tục** trong bài luận trang trọng.

The book uses a lot of colloquial language, so it feels like people are actually speaking.

Cuốn sách sử dụng rất nhiều ngôn ngữ **thông tục**, nên cảm giác như người thật đang trò chuyện.

Some jokes are hard to get if you don't understand colloquial English.

Một số câu đùa khó hiểu nếu bạn không biết tiếng Anh **thông tục**.

Her style is more colloquial, while his writing is formal and structured.

Phong cách của cô ấy **thông tục** hơn, còn lối viết của anh ấy lại trang trọng và có cấu trúc.