아무 단어나 입력하세요!

"collide with" in Vietnamese

va chạm vớiđụng phải

Definition

Đâm hoặc va mạnh vào ai đó hoặc cái gì đó, thường bất ngờ.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong ngữ cảnh chính thức hoặc bản tin để chỉ tai nạn, va chạm mạnh. Có thể dùng cả nghĩa bóng như 'collide with reality'. Không dùng cho va chạm nhẹ.

Examples

Two cars collided with each other on the main road.

Hai chiếc xe ô tô đã **va chạm với** nhau trên đường chính.

Be careful or you might collide with someone on the sidewalk.

Hãy cẩn thận, nếu không bạn có thể **va chạm với** ai đó trên vỉa hè.

The ship collided with an iceberg at night.

Chiếc tàu đã **va chạm với** tảng băng trôi vào ban đêm.

Their ideas often collide with each other in meetings.

Ý tưởng của họ thường **va chạm với** nhau trong các cuộc họp.

The runner didn’t see the cyclist and collided with him at the corner.

Người chạy đã không nhìn thấy người đi xe đạp và **va chạm với** anh ấy ở góc đường.

My plans for the weekend collided with a family event, so I had to cancel them.

Kế hoạch cuối tuần của tôi đã **va chạm với** một sự kiện gia đình nên tôi phải hủy.