아무 단어나 입력하세요!

"collet" in Vietnamese

bệ kẹpcollet

Definition

Bệ kẹp là một bộ phận trong máy móc, thường có dạng vòng hoặc ống, dùng để giữ chặt dụng cụ hoặc vật gia công trong quá trình vận hành.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ này chủ yếu dùng trong kỹ thuật, cơ khí. 'Bệ kẹp' chỉ phần giữ chặt, không phải kẹp thông thường. Thường gặp trong cụm từ như 'collet chuck', 'thay collet', 'collet nut'.

Examples

The collet holds the drill bit tightly in place.

**Bệ kẹp** giữ mũi khoan chắc chắn tại chỗ.

If the collet is loose, the tool might slip.

Nếu **bệ kẹp** lỏng, dụng cụ có thể bị trượt.

Every CNC machine uses a collet to secure parts.

Mỗi máy CNC đều dùng **bệ kẹp** để giữ cố định chi tiết.

Can you replace the collet on this milling machine for me?

Bạn có thể thay **bệ kẹp** trên máy phay này giúp mình không?

The technician noticed the collet was worn out after months of use.

Kỹ thuật viên nhận thấy **bệ kẹp** đã bị mòn sau nhiều tháng sử dụng.

Make sure the collet matches the size of your tool before starting.

Hãy chắc rằng **bệ kẹp** phù hợp kích thước dụng cụ của bạn trước khi bắt đầu.