"coker" in Vietnamese
Definition
Coker là một thiết bị công nghiệp trong nhà máy lọc dầu, dùng để chuyển hóa dầu nặng thành các sản phẩm nhẹ hơn và tạo ra than cốc dầu mỏ.
Usage Notes (Vietnamese)
'Coker' là thuật ngữ chuyên ngành, chủ yếu xuất hiện trong tài liệu kỹ thuật hoặc nói chuyện giữa các chuyên gia ngành lọc dầu.
Examples
The coker is important in a refinery.
**Coker** rất quan trọng trong nhà máy lọc dầu.
Workers check the coker every day.
Công nhân kiểm tra **coker** hàng ngày.
The coker turns heavy oil into coke.
**Coker** biến dầu nặng thành than cốc.
A problem in the coker can stop the whole refining process.
Một sự cố ở **coker** có thể làm ngừng toàn bộ quy trình lọc dầu.
During maintenance, the coker must be shut down safely.
Trong lúc bảo trì, **coker** phải được tắt an toàn.
I've never seen a coker up close—it's huge!
Tôi chưa từng thấy **coker** tận mắt—nó rất to lớn!