아무 단어나 입력하세요!

"coining" in Vietnamese

tạo từ mớiđúc tiền

Definition

Hành động tạo ra từ hoặc cụm từ mới, hoặc sản xuất tiền kim loại.

Usage Notes (Vietnamese)

'Coining a term' dùng phổ biến để chỉ việc tạo ra từ mới, ít khi chỉ các loại sáng tạo khác ngoài ngôn ngữ hoặc tiền tệ.

Examples

The process of coining new words helps a language grow.

Quá trình **tạo từ mới** giúp một ngôn ngữ phát triển.

The government is coining new coins with a special design this year.

Chính phủ đang **đúc** những đồng xu mới với thiết kế đặc biệt trong năm nay.

She is famous for coining the phrase 'digital detox'.

Cô ấy nổi tiếng vì **tạo ra** cụm từ 'digital detox'.

English dictionaries are constantly updated because people keep coining new terms.

Các từ điển tiếng Anh thường xuyên được cập nhật vì mọi người luôn **tạo ra** các từ mới.

He made a living by coining catchy slogans for ads.

Anh ấy kiếm sống bằng cách **tạo ra** các khẩu hiệu hấp dẫn cho quảng cáo.

It's not easy coining something original these days with so many ideas out there.

Ngày nay thật khó **tạo ra** điều gì đó mới mẻ với quá nhiều ý tưởng ngoài kia.