아무 단어나 입력하세요!

"coined" in Vietnamese

đặt rasáng tạo (từ, cụm từ)

Definition

Tạo ra một từ, cụm từ hay thuật ngữ mới mà trước đó chưa có.

Usage Notes (Vietnamese)

'Coined' thường dùng trong ngữ cảnh học thuật hoặc trang trọng khi nói về ai đặt ra từ hoặc thuật ngữ mới, thường đi cùng các từ như 'term', 'phrase', 'expression'.

Examples

The word 'internet' was coined in the 1970s.

Từ 'internet' được **đặt ra** vào những năm 1970.

He coined the phrase 'smartphone'.

Anh ấy đã **đặt ra** cụm từ 'smartphone'.

Many new slang terms are coined every year.

Mỗi năm có rất nhiều từ lóng mới được **đặt ra**.

Did you know Shakespeare coined hundreds of English words?

Bạn có biết Shakespeare đã **đặt ra** hàng trăm từ tiếng Anh không?

That slogan was coined for the ad campaign last year.

Khẩu hiệu đó được **đặt ra** cho chiến dịch quảng cáo năm ngoái.

Who coined the term 'binge-watch'?

Ai là người **đặt ra** thuật ngữ 'binge-watch'?