"coin a phrase" in Indonesian
Definition
Khi ai đó nghĩ ra một cụm từ hay thành ngữ mới, và cụm từ đó trở nên nổi tiếng, được nhiều người dùng.
Usage Notes (Indonesian)
Chỉ sử dụng khi tạo ra câu nói/mẫu cụm từ hoàn toàn mới, không dùng cho các cách nói quen thuộc. Đôi khi dùng trong ngữ cảnh bán trang trọng hoặc hài hước.
Examples
He was the first to coin a phrase that everyone uses now.
Anh ấy là người đầu tiên **đặt ra một cụm từ** mà bây giờ mọi người đều dùng.
Sometimes authors coin a phrase to express a new idea.
Đôi khi các tác giả **đặt ra một cụm từ** để diễn đạt ý tưởng mới.
Shakespeare loved to coin a phrase in his plays.
Shakespeare rất thích **đặt ra thành ngữ mới** trong các vở kịch của mình.
Let me coin a phrase here—‘tech fatigue’ is real in today’s world.
Để tôi **đặt ra một cụm từ** nhé—‘mệt mỏi công nghệ’ là có thật trong thế giới ngày nay.
Journalists often try to coin a phrase that captures the mood of the country.
Các nhà báo thường cố gắng **đặt ra một cụm từ** để diễn tả tâm trạng của cả nước.
It's not easy to coin a phrase that sticks with people for years.
Không dễ để **đặt ra một cụm từ** khiến mọi người nhớ mãi nhiều năm.