아무 단어나 입력하세요!

"coercing" in Vietnamese

ép buộccưỡng ép

Definition

Bắt ai đó làm gì đó bằng sức ép, đe dọa hoặc cưỡng chế. Thường khiến họ không còn lựa chọn nào khác.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong ngữ cảnh pháp lý, chính trị hoặc nghiêm trọng. Hay đi với 'into' hoặc 'by' như 'coercing someone into', 'coercing by threats'. Đừng nhầm với 'persuading' có nghĩa là thuyết phục.

Examples

They are coercing the workers to stay late.

Họ đang **ép buộc** công nhân ở lại muộn.

The manager was accused of coercing people by threatening their jobs.

Người quản lý bị buộc tội **cưỡng ép** nhân viên bằng cách đe dọa công việc của họ.

Coercing someone is never a good way to solve a problem.

**Ép buộc** ai đó không bao giờ là cách tốt để giải quyết vấn đề.

He kept coercing his friend into agreeing with him, which made their argument worse.

Anh ấy liên tục **ép buộc** bạn mình đồng ý, khiến cuộc tranh cãi càng tệ hơn.

Instead of coercing your team, try motivating them to do the work.

Thay vì **ép buộc** đội của bạn, hãy thử thúc đẩy họ hoàn thành công việc.

They weren't just persuading her—they were coercing her with threats.

Họ không chỉ thuyết phục cô ấy—họ còn **ép buộc** bằng những lời đe dọa.