"codefendant" in Vietnamese
Definition
Đồng bị cáo là người bị truy tố cùng một vụ án với người khác; cả hai đều là bị cáo trong cùng một vụ kiện.
Usage Notes (Vietnamese)
Đây là từ chuyên ngành pháp lý thường gặp trong văn bản, phiên tòa, và báo chí pháp luật. Cũng có thể gặp dạng 'co-defendant'.
Examples
Both suspects stood trial as codefendants.
Cả hai nghi phạm đều ra tòa với tư cách là **đồng bị cáo**.
The judge asked each codefendant to speak.
Thẩm phán yêu cầu từng **đồng bị cáo** lên phát biểu.
The lawyer represented two codefendants in the case.
Luật sư đại diện cho hai **đồng bị cáo** trong vụ án.
After hours in court, one codefendant decided to take a plea deal.
Sau nhiều giờ tại tòa, một **đồng bị cáo** quyết định nhận thỏa thuận nhận tội.
The testimonies of the codefendants didn’t match each other.
Lời khai của các **đồng bị cáo** không khớp với nhau.
He claims he barely knows his codefendant, despite being charged together.
Anh ta nói rằng mình hầu như không biết **đồng bị cáo** của mình, dù bị truy tố cùng nhau.