아무 단어나 입력하세요!

"cocking" in Vietnamese

lên cò (súng)nghiêng (đầu)

Definition

Chỉ hành động lên cò để chuẩn bị bắn súng hoặc nghiêng đầu về một phía.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng với súng ('lên cò súng'), hoặc để tả cử chỉ như 'nghiêng đầu'. Không phổ biến trong giao tiếp hàng ngày trừ trường hợp liên quan đến súng hay ngôn ngữ cơ thể.

Examples

He is cocking the gun before shooting.

Anh ấy đang **lên cò** khẩu súng trước khi bắn.

She kept cocking her head to one side.

Cô ấy cứ **nghiêng** đầu sang một bên.

The soldier is cocking his rifle carefully.

Người lính đang **lên cò** khẩu súng trường một cách cẩn thận.

By cocking her head, she showed she was interested.

Bằng cách **nghiêng** đầu, cô ấy cho thấy mình quan tâm.

He paused, cocking an eyebrow in surprise.

Anh ấy dừng lại, **nhướng** một bên mày ngạc nhiên.

She heard a noise and started cocking the revolver just in case.

Cô ấy nghe thấy tiếng động và bắt đầu **lên cò** khẩu súng phòng khi cần.