아무 단어나 입력하세요!

"cobblers" in Vietnamese

thợ đóng giàybánh cobbler (món tráng miệng)điều nhảm nhí (tiếng lóng Anh)

Definition

“Cobblers” có thể là thợ đóng giày, món bánh ngọt kiểu Mỹ với trái cây và bột phủ bên trên, hoặc nghĩa bóng là điều nhảm nhí trong tiếng Anh Anh.

Usage Notes (Vietnamese)

Dùng chỉ “thợ đóng giày” thì trang trọng và hơi cũ, nhưng vẫn dễ hiểu. Nghĩa món tráng miệng chỉ phổ biến ở Mỹ và thường dùng ở dạng số nhiều. Dùng là từ lóng thì rất không trang trọng và hay để phủ nhận một ý kiến. Đừng nhầm giữa singular 'cobbler' và plural/slang 'cobblers'.

Examples

The cobblers fixed my old boots quickly.

Những **thợ đóng giày** đã sửa đôi ủng cũ của tôi rất nhanh.

Have you ever tried peach cobblers?

Bạn đã từng thử **bánh cobbler** đào chưa?

The old street had three cobblers next to each other.

Con phố cũ có ba **thợ đóng giày** liền kề nhau.

I think that’s absolute cobblers!

Tôi nghĩ đó là **điều nhảm nhí** hoàn toàn!

We made some apple cobblers for dessert last night.

Tối qua chúng tôi đã làm một số **bánh cobbler** táo cho món tráng miệng.

In the past, cobblers were found in every neighborhood.

Ngày xưa, **thợ đóng giày** có ở khắp mọi khu phố.