아무 단어나 입력하세요!

"coaxial" in Vietnamese

đồng trục

Definition

Chỉ các vật thể (thường là dây cáp) có cùng một trục trung tâm. Thường nói đến loại cáp đặc biệt dùng cho TV, internet hoặc tín hiệu radio.

Usage Notes (Vietnamese)

Thuật ngữ này chủ yếu dùng trong kỹ thuật, điện tử. Trong cuộc sống hằng ngày thường nói về “dây đồng trục”. Không dùng cho người hay vật dụng thông thường.

Examples

A coaxial cable connects the TV to the wall.

Dây **đồng trục** kết nối TV với tường.

Many internet modems use a coaxial connection.

Nhiều modem internet sử dụng kết nối **đồng trục**.

The satellite dish comes with a long coaxial wire.

Chảo vệ tinh đi kèm một sợi dây **đồng trục** dài.

Can you hand me the coaxial splitter? I need to connect another device.

Bạn có thể đưa mình bộ chia **đồng trục** không? Mình cần kết nối thêm thiết bị khác.

The tech said we have an old coaxial system that might slow our internet.

Nhân viên kỹ thuật nói chúng ta dùng hệ thống **đồng trục** cũ nên có thể làm internet chậm lại.

If the picture is fuzzy, try checking the coaxial cable for damage.

Nếu hình ảnh bị mờ, hãy kiểm tra xem cáp **đồng trục** có bị hỏng không.