"cluttered" in Vietnamese
Definition
Chỉ tình trạng có quá nhiều đồ đạc khiến nơi đó trở nên lộn xộn, không gọn gàng. Thường dùng cho phòng, bàn làm việc hoặc các không gian khác.
Usage Notes (Vietnamese)
Chủ yếu dùng cho không gian vật lý (phòng, bàn), không dùng cho người. Mang nghĩa tiêu cực hơn so với 'đông' hay 'đầy'. Trái nghĩa với 'ngăn nắp', 'gọn gàng'.
Examples
My desk is always cluttered with papers.
Bàn làm việc của tôi lúc nào cũng **bừa bộn** giấy tờ.
The living room looked cluttered after the party.
Phòng khách trông **bừa bộn** sau buổi tiệc.
His backpack was so cluttered he couldn't find his keys.
Ba lô của anh ấy quá **bừa bộn** nên không tìm được chìa khóa.
I can't focus in a cluttered workspace; I need things tidy.
Tôi không thể tập trung trong một không gian làm việc **bừa bộn**; tôi cần mọi thứ ngăn nắp.
Her apartment is small but feels extra cluttered with all those decorations.
Căn hộ của cô ấy nhỏ nhưng cảm giác còn **bừa bộn** hơn với nhiều đồ trang trí.
If your phone screen looks cluttered, try deleting some unused apps.
Nếu màn hình điện thoại trông **bừa bộn**, hãy thử xóa bớt các ứng dụng không dùng tới.