"clubby" in Vietnamese
Definition
Mô tả một nhóm hoặc môi trường chỉ dành cho một số người nhất định, khiến người ngoài cảm thấy bị loại trừ. Thường dùng cho những nhóm bạn thân thiết khó gia nhập.
Usage Notes (Vietnamese)
Từ này thường dùng mang ý nghĩa tiêu cực, diễn tả sự khép kín hoặc coi thường người ngoài; xuất hiện trong cụm 'clubby atmosphere', 'clubby feel'. Không dùng cho các câu lạc bộ giải trí.
Examples
The school committee had a clubby feel, making new members uncomfortable.
Ủy ban nhà trường có cảm giác **khép kín**, khiến các thành viên mới thấy không thoải mái.
Many lawyers agree that the profession can be clubby at the top levels.
Nhiều luật sư đồng ý rằng nghề này ở cấp cao có thể khá **khép kín**.
Her office has a clubby atmosphere that makes outsiders feel left out.
Văn phòng của cô ấy có bầu không khí rất **khép kín** khiến người ngoài cảm thấy bị loại trừ.
It's a pretty clubby group—you really have to know someone to get in.
Đây là một nhóm khá **khép kín**—bạn thật sự phải quen ai đó mới vào được.
I don't like the clubby vibe at some co-working spaces.
Tôi không thích cảm giác **bè phái** ở một số không gian làm việc chung.
Their conversations at lunch can get pretty clubby if you're not in their circle.
Các cuộc trò chuyện của họ trong bữa trưa có thể trở nên rất **bè phái** nếu bạn không thuộc nhóm họ.