"club together" in Vietnamese
Definition
Khi nhiều người cùng đóng góp tiền để mua hoặc trả cho một thứ gì đó.
Usage Notes (Vietnamese)
Chủ yếu dùng trong tiếng Anh Anh. Ở Mỹ thường nói 'chip in'. Dùng khi mọi người cùng chia sẻ chi phí (quà, bữa ăn, vé...). Có thể dùng thân mật hoặc trung tính.
Examples
Let's club together to buy a present for Jane.
Chúng ta hãy **góp tiền** mua quà cho Jane nhé.
The students clubbed together to get a pizza.
Các sinh viên **góp tiền** mua một chiếc pizza.
We all clubbed together for the bus fare.
Chúng tôi đều **góp tiền** để trả tiền xe buýt.
The whole family clubbed together to get Grandma a new TV.
Cả gia đình **góp tiền** mua cho bà một chiếc TV mới.
If we club together, we can afford better seats at the concert.
Nếu chúng ta **góp tiền**, ta có thể mua chỗ ngồi tốt hơn ở buổi hòa nhạc.
They all clubbed together because no one could afford the trip alone.
Họ đều **góp tiền chung** vì không ai có thể chi trả chuyến đi một mình.